Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phí hủy" (1)
phí hủy

Tiếng Anh
Danh từcancel feee
nếu hủy trước 1 ngày thì phải chịu 100% phí hủy
If you cancel 1 day in advance, you will have to pay a 100% cancellation fee.
Từ liên quan "phí hủy" (1)
chi phí huy động vốn

Tiếng Anh
Danh từfinancial expenses
Cụm từ "phí hủy" (1)
nếu hủy trước 1 ngày thì phải chịu 100% phí hủy
If you cancel 1 day in advance, you will have to pay a 100% cancellation fee.
